Từ vựng tiếng Trung
kūn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: côn kê 鵾雞,鹍鸡)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹍 thuộc bộ 鳥 (điểu, chim). Không có dữ liệu cấu trúc nội bộ. Nghĩa: loài chim giống hạc, dùng trong từ ghép 鵾雞/鹍鸡 (côn kê).

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "côn": bộ 鳥 (chim) — con chim côn (鹍) to lớn như côn (棍, gậy), cổ dài thanh mảnh như hạc.

Gương Hán-Việt

鹍 xuất hiện trong từ ghép 鹍鸡 (côn kê) và trong thơ ca cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 鹍 giúp nhận ra từ ghép 鹍鸡 và nhóm chữ bộ 鳥 chỉ loài chim lớn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹍 thuộc bộ 鳥 (điểu, chim). Nghĩa: loài chim giống hạc (crane-like bird), chủ yếu dùng trong từ ghép 鹍鸡 (côn kê). Không có nguồn Wiktionary hay giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹍鸡是古代诗词中的鸟。鹍 jī shì gǔdài shīcí zhōng de niǎo. thanh 5

    鹍鸡 là loài chim trong thơ cổ đại.

  • 鹍字属于鸟部。鹍 zì shǔyú niǎo bù. thanh 5

    Chữ 鹍 thuộc bộ 鳥.

  • 古诗常提到鹍鸡。gǔ shī cháng tídào 鹍 jī. thanh 3

    Thơ cổ thường nhắc đến 鹍鸡.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm kūn giống hệt, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.