Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chim hộc, ngỗng trời

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹄 có bộ 鸟 (điểu — chim) kết hợp với 告 (cáo, biểu âm, âm gǔ/hú). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ bộ thủ. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: hộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộc": chim (鸟) bay cao như tiếng hót (告) vang — hồng hộc có hoài bão vươn lên cao; "鸿鹄之志" là chí khí lớn lao không tầm thường.

Gương Hán-Việt

"hộc" xuất hiện trong "hồng hộc" (鸿鹄 — loài chim lớn, biểu tượng hoài bão), "hộc" dùng trong thành ngữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 鹄 mở khoá: 鸿鹄之志 (hoài bão lớn lao), 鹄立 (đứng thẳng chờ đợi), 鹄候 (chờ đợi trân trọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹄 gồm 鸟 (chim, biểu nghĩa) và 告 (biểu âm). Nguyên nghĩa: thiên nga hoặc hồng hộc — loài chim lớn bay cao. Dùng trong thành ngữ 鸿鹄之志 (chí khí của hồng hộc — hoài bão lớn lao). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 燕雀安知鸿鹄之志。Yànquè ān zhī hónghú zhī zhì. thanh 4

    Chim sẻ sao biết được chí khí của hồng hộc (chim bé tầm thường không hiểu hoài bão lớn).

  • 他有鸿鹄之志,不甘平凡。Tā yǒu hónghú zhī zhì, bù gān píngfán. thanh 1

    Anh ấy có hoài bão lớn lao, không chịu tầm thường.

  • 鹄立门前,恭候贵宾。Hú lì mén qián, gōnghòu guìbīn. thanh 2

    Đứng thẳng trước cửa, cung kính chờ đón quý khách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鸟, nghĩa: sếu — cùng là chim lớn tầm cao, dễ nhầm

  • 鸿

    cùng bộ 鸟, cùng xuất hiện trong 鸿鹄, nghĩa: con ngỗng lớn — dễ nhầm cặp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.