Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

biến thể cũ của 鶴 | 鹤 [he4]

1 chữ27 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸖 là dạng cổ (cổ tự) của 鶴 (hạc), là chữ độc thể. Không có phân tích thành phần được xác nhận trong nguồn học thuật hiện có.

Hán-Việt: hạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạc": 鸖 là dạng cổ của 鶴 — chim hạc trắng tượng trưng cho sự thanh cao, thường đứng một chân trong yên bình.

Gương Hán-Việt

Hạc trong "hạc lập kê quần" (hạc đứng giữa bầy gà) — ý chỉ người xuất chúng giữa đám tầm thường.

Mở khoá kiến thức

Biết 鸖 (dạng cổ của 鶴) giúp đọc văn tự cổ và khắc bản in thời Tống-Minh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 鸖. Đây là dạng cổ của 鶴 (chim hạc). Nghĩa: chim hạc trắng, biểu tượng cho sự thanh cao và trường thọ trong văn hoá Đông Á. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸖是鶴的古字,表示仙鹤。鸖 shì hè de gǔzì, biǎoshì xiānhè. thanh 5

    鸖 là chữ cổ của 鶴, chỉ con hạc tiên.

  • 古碑文中常见鸖字。Gǔ bēiwén zhōng cháng jiàn 鸖 zì. thanh 3

    Văn bia cổ thường thấy chữ 鸖.

  • 鸖与鶴同义,均指白鹤。鸖 yǔ hè tóngyì, jūn zhǐ báihè. thanh 5

    鸖 và 鶴 đồng nghĩa, đều chỉ hạc trắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng mới của cùng một chữ, hình khác nhưng nghĩa giống hệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.