Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nhạc trạc 鸑鷟)

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鷟 là chữ độc thể, dùng để chỉ loài chim thần thoại nhạc trạc (鸑鷟). Bộ 鳥 (điểu) gợi lên loài chim, nhưng cấu trúc nội bộ chưa có phân tích hình thanh rõ ràng trong nguồn học thuật.

Hán-Việt: sạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sạt": hình ảnh con chim thần (bộ 鳥) với âm thanh sạt sạt — nhớ đây là tên chim phụng hoàng huyền bí trong điển cố Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

nhạc trạc 鸑鷟 — tên chim thần thoại trong thơ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鷟 giúp đọc hiểu điển cố nhạc trạc (鸑鷟) — loài chim thần xuất hiện trong Thi Kinh và văn chương cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鷟 seal 1
Tiểu triện

Chữ 鷟 chỉ xuất hiện trong tiểu triện; Wiktionary ghi nhận đây là chữ viết tắt của 鸑鷟, tên loài chim thần thoại. Chưa có phân tích glyph cổ xưa cụ thể ngoài tiểu triện. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸑鷟是古代神話中的祥鳥。Yuèzhuó shì gǔdài shénhuà zhōng de xiángnião. thanh 4

    Nhạc trạc là loài chim lành trong thần thoại cổ đại.

  • 古詩中常見鸑鷟的描寫。Gǔshī zhōng cháng jiàn yuèzhuó de miáoxiě. thanh 3

    Trong thơ cổ thường thấy miêu tả về chim nhạc trạc.

  • 鸑鷟之名見於《詩經》。Yuèzhuó zhī míng jiàn yú Shījīng. thanh 4

    Tên nhạc trạc xuất hiện trong Kinh Thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng tổ hợp 鸑鷟, hai chữ thường đi cặp với nhau

  • cùng bộ 鳥, dạng chữ có thể nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.