Nghĩa tiếng Việt
ri; như "gà ri" (vhn) đề; như "đề hồ (chim bồ nông)" (btcn)
Âm Hán Việt
đề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鳥
- Số nét
- 17 nét
鴺 chưa có phân tích thành phần rõ trong CHISE IDS. Xét là chữ độc thể chỉ một loài chim. Chưa có nguồn học thuật về hình thanh/hội ý.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ trong từ ghép đề hồ để chỉ loài chim bồ nông.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đề": chim 'đề' hót — 鴺 = loài chim nhỏ hót líu lo.
Gương Hán-Việt
đề trong nghĩa hót, kêu — chim hót tiếng đề
Mở khoá kiến thức
Biết 鴺 (đề) giúp đọc tên chim trong văn bản Hán Nôm cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鴺 chỉ một loài chim (ri, như 'gà ri'). Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết. Cấu trúc chưa được phân tích học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鴺是一种小型鸟类。
鴺 là một loài chim nhỏ.
- 鴺见于古代诗文。
鴺 xuất hiện trong thơ văn cổ đại.
- 古人以鴺声占吉凶。
Người xưa dùng tiếng kêu của chim 鴺 để đoán điềm lành dữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.