Từ vựng tiếng Trung
tian

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴫 là chữ kokuji (国字) — chữ do người Nhật sáng tạo, không có gốc Hán cổ. Thuộc bộ 鳥 (điểu — chim). Âm Nhật là しぎ (shigi), chỉ loài chim dẽ giun (sandpiper/snipe).

Hán-Việt: điền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điền": bộ 鳥 (chim) → chim điền dã, chim dẽ ở ruộng đồng — kokuji Nhật cho loài shigi.

Gương Hán-Việt

điền trong "chim điền" — chim đồng cỏ, theo âm đọc Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鴫 giúp nhận diện một trong các chữ kokuji Nhật Bản khi đọc tên động vật trong văn bản Nhật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鴫 là chữ kokuji Nhật, không có nguồn gốc từ chữ Hán Trung Quốc. Âm Nhật: しぎ (shigi) — tên loài chim dẽ giun (sandpiper). Chữ tạo muộn, không có trong giáp cốt/kim văn. Không dùng trong tiếng Trung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴫是日本特有的汉字,指鹬鸟。Tián shì rìběn tèyǒu de hànzì, zhǐ yù niǎo. thanh 2

    鴫 là chữ Hán đặc hữu của Nhật Bản, chỉ loài chim dẽ giun.

  • 鴫在日语中读作しぎ。Tián zài rìyǔ zhōng dú zuò shigi. thanh 2

    鴫 trong tiếng Nhật đọc là shigi.

  • 鴫は鹬鸟,见于古代文献。Tián shì yùniǎo, jiàn yú gǔdài wénxiàn. thanh 2

    鴫 là chim dẽ giun, xuất hiện trong văn hiến cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ chim dẽ, nhưng là chữ Hán chính thức

  • cùng bộ 鳥, cùng loại chim nước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.