Từ vựng tiếng Trung
biào

Nghĩa tiếng Việt

cái bong bóng cá

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳔 là dạng giản thể của 鰾. Chữ gốc 鰾 gồm bộ 魚 (ngư, biểu nghĩa: cá) + 票 (biểu âm, cho âm biào/phiêu). Cấu trúc hình thanh — bộ 魚 chỉ cá, 票 cho âm. Wiktionary ghi 'see 鰾'.

Hán-Việt: phiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiêu": bộ 魚 (cá) + âm phiêu (票) — bong bóng "phiêu" làm con cá "phiêu" (lơ lửng) trong nước, không chìm không nổi.

Gương Hán-Việt

phiêu — gặp trong "bong bóng cá" (dịch nôm); phiêu dạt, lênh phiêu trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鳔 mở khoá từ vựng giải phẫu cá và ẩm thực (keo cá bong bóng) trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳔 (Hán-Việt: phiêu, đọc biào) là dạng giản thể của 鰾, chỉ bong bóng cá (swim bladder) — túi khí bên trong cơ thể cá giúp cá điều chỉnh độ nổi. Bộ 魚 xác nhận liên quan đến cá. Wiktionary dẫn về 鰾. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱼鳔是鱼类控制浮力的器官。yú biào shì yúlèi kòngzhì fúlì de qìguān. thanh 2

    Bong bóng cá là cơ quan giúp cá điều chỉnh lực nổi.

  • 鱼鳔胶在古代用于制作弓弦。yú biào jiāo zài gǔdài yòng yú zhìzuò gōngxián. thanh 2

    Keo bong bóng cá thời cổ dùng để làm dây cung.

  • 鲟鱼的鳔可以制成高级胶原蛋白。xúnyú de biào kěyǐ zhìchéng gāojí jiāoyuán dànbái. thanh 2

    Bong bóng cá tầm có thể chế thành collagen cao cấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鳔 chứa 票 làm âm phù, dễ nhầm

  • cùng âm piāo/biào gần nhau, nghĩa trôi dạt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.