Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: báng bì 鰟鮍,鳑鲏)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲏 là chữ độc thể, bộ 魚 (ngư). Chữ dùng chủ yếu trong tên ghép 鳑鲏 (báng bì) chỉ một loài cá chép nhỏ. Không đủ dữ liệu để xác định rõ hình thanh hay hội ý; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: bì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bì": bộ 魚 (cá) + hình dạng con cá nhỏ — liên tưởng con cá bã trầu bé nhỏ bơi trong ao.

Gương Hán-Việt

"bì" trong 鳑鲏 (báng bì — loài cá chép nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 鲏 mở khoá từ chuyên ngành thủy sinh: 鳑鲏 (cá bã trầu), 鳑鲏魚.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲏 seal 1
Tiểu triện

Chữ 鲏 chỉ dùng trong từ ghép 鳑鲏 (báng bì), tên một loài cá chép nhỏ. Không tìm thấy nguồn phân tích cấu tạo chữ này trong Wiktionary. Dạng cổ 鮍 có ấn triện (tiểu triện). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳑鲏是一种小型淡水鱼。Pánɡ pí shì yī zhǒnɡ xiǎoxínɡ dànshuǐ yú. thanh 2

    鳑鲏 là một loài cá nước ngọt nhỏ.

  • 这条小溪里有很多鳑鲏鱼。Zhè tiáo xiǎo xī lǐ yǒu hěn duō pánɡpí yú. thanh 4

    Con suối nhỏ này có rất nhiều cá bã trầu.

  • 鳑鲏体色鲜艳,很漂亮。Pánɡpí tǐsè xiānyàn, hěn piàoliànɡ. thanh 2

    Cá bã trầu có màu sắc tươi sáng, rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pí/pī, dễ nhầm khi tra từ điển

  • cùng âm pí, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.