Từ vựng tiếng Trung
yóu鱿

Nghĩa tiếng Việt

cá mực

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱿 là dạng giản thể của 魷 (魚 + 由). Dạng gốc 魷 là chữ hình thanh: 魚 (ngư, biểu nghĩa: cá) + 由 (do, biểu âm). Dạng giản thể hợp nhất thành 鱿, không tách phân tích rõ ràng theo cấu trúc thành phần.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": con cá (鱼) bơi tự do như chữ "du" — cá mực trôi nhẹ nhàng trong nước.

Gương Hán-Việt

du trong "鱿鱼" (cá mực)

Mở khoá kiến thức

Biết 鱿 mở khoá từ 鱿鱼 (mực ống) — món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa và Việt Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鱿 là dạng giản thể của 魷, theo Wiktionary: {{Han simp|魷|f=魚|t=鱼}}. Chữ gốc 魷 là hình thanh: 魚 (cá) biểu nghĩa + 由 biểu âm. Chỉ loài cá mực (mực ống). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn riêng cho dạng giản thể này. Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng 鱿.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃鱿鱼。wǒ xǐhuān chī yóuyú. thanh 3

    Tôi thích ăn mực ống.

  • 市场上有很多新鲜鱿鱼。shìchǎng shàng yǒu hěn duō xīnxiān yóuyú. thanh 4

    Ngoài chợ có rất nhiều mực tươi.

  • 炒鱿鱼是一道常见的菜。chǎo yóuyú shì yī dào chángjiàn de cài. thanh 3

    Mực xào là một món ăn phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ chính của 鱿, dễ nhầm

  • đều là hải sản phổ biến, dễ nhầm tên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.