Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tun

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱯 thuộc bộ 魚 (ngư — cá). Wiktionary không ghi cấu trúc hình-âm chi tiết; bộ 魚 gợi liên quan đến cá. Nghĩa gốc: loài cá thuộc họ Mystus (cá nheo lớn nước ngọt). Chưa xác định thành phần biểu âm rõ ràng.

Hán-Việt: hộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộ" (cá nheo lớn): bộ 魚 (cá) — con cá nheo to lớn sống dưới đáy sông, thuộc họ Mystus châu Á.

Gương Hán-Việt

鱯 (hộ) — tên loài cá Mystus catfish trong phân loại học

Mở khoá kiến thức

Biết 鱯 giúp nhận dạng tên loài cá trong tài liệu phân loại học và ngư nghiệp châu Á.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鱯 là tên một loài cá: cá Mystus catfish (họ Bagridae — cá trê lớn nước ngọt châu Á). Pinyin hù. Bộ 魚 (cá) gợi liên quan đến cá. Chữ tạo để đặt tên loài cá trong phân loại học. Không có glyph cổ; chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱯屬於鬚鯰科,生活在淡水河流中。Hù shǔyú Xū-nián-kē, shēnghuó zài dànshuǐ héliú zhōng. thanh 4

    Cá kho (鱯) thuộc họ Bagridae, sống trong sông nước ngọt.

  • 漁民在大河中捕獲了一條大鱯。Yúmín zài dàhé zhōng bǔhuò le yī tiáo dà hù. thanh 2

    Ngư dân bắt được một con cá nheo lớn trên sông.

  • 鱯在東南亞地區是常見的食用魚。Hù zài Dōngnányà dìqū shì chángjiàn de shíyòng yú. thanh 4

    Cá 鱯 là loài cá ăn được phổ biến ở khu vực Đông Nam Á.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cá trê/cá nheo nhưng 鲶 phổ biến hơn (catfish thông thường)

  • dạng phồn thể của 鱯, cùng chữ khác hình thức

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.