Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

hổ phách

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鰤 mang bộ 魚 (ngư, cá), chỉ loài cá yellowtail (amberjack). Cấu tạo nội bộ chưa được phân tích chi tiết.

Hán-Việt: sư

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 魚 (ngư, cá) → 鰤 là cá cam vàng (yellowtail) — loài cá béo ngon dùng làm sashimi.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt; tiếng Việt gọi là 'cá cam vàng' hoặc 'cá buri'.

Mở khoá kiến thức

Biết 鰤 giúp đọc thực đơn và tài liệu thuỷ sản Nhật-Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鰤 là chữ bộ 魚 (ngư, cá), đọc shī, chỉ loài cá yellowtail hay amberjack — loài cá mặn có giá trị cao. Wiktionary ghi nhận nghĩa yellowtail và liệt kê các từ ghép 鰤魚, 五條鰤, 黃條鰤. Không có phân tích cấu tạo chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鰤魚是制作刺身的上等食材。shī yú shì zhìzuò cìshēn de shàngděng shícái. thanh 1

    Cá cam vàng là nguyên liệu hảo hạng để làm sashimi.

  • 冬季的鰤魚脂肪丰富,口感最佳。dōngjì de shī yú zhīfáng fēngfù, kǒugǎn zuì jiā. thanh 1

    Cá cam vàng mùa đông nhiều mỡ, hương vị tuyệt nhất.

  • 他在市场上买了一条新鲜的鰤魚。tā zài shìchǎng shàng mǎi le yī tiáo xīnxiān de shī yú. thanh 1

    Anh mua một con cá cam vàng tươi ở chợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều chỉ cá biển quý, dễ nhầm trong văn bản ẩm thực

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.