Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

tóc mai rũ xuống; thuỳ; cắt tóc; cạo râu

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬋 mang bộ 髟 (bưu – tóc dài) là thành phần. Wiktionary xác nhận nghĩa tóc rủ xuống (hanging down) là nghĩa văn học. Xuất hiện trong cụm 盛鬋 và 曼鬋. Không có phân tích hình thanh/hội ý nội tại.

Hán-Việt: tiễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tiễn": bộ 髟 (tóc dài) – 鬋 là tóc tiễn (tiễn – cắt dài), tóc mai rũ xuống hai bên thái dương như sợi tơ được thả dài.

Gương Hán-Việt

tiễn trong "mạn tiễn" (曼鬋 – tóc dài mềm mượt) trong thơ từ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鬋 mở khoá từ vựng miêu tả tóc và vẻ đẹp giai nhân trong thơ từ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鬋 là tính từ văn học chỉ tóc rủ xuống. Xuất hiện trong cụm 盛鬋 (tóc dày rủ xuống) và 曼鬋 (tóc mềm mượt rủ dài). Bộ 髟 (bưu – tóc dài) xác nhận liên quan đến tóc. Âm đọc jiān/jiǎn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 曼鬋形容女子发丝柔美垂落。Màn jiǎn xíngróng nǚzǐ fà sī róuměi chuí luò. thanh 4

    曼鬋 miêu tả những sợi tóc 鬋 mềm mượt của phụ nữ rủ xuống.

  • 盛鬋之美令人倾慕不已。Shèng jiǎn zhī měi lìng rén qīngmù bù yǐ. thanh 4

    Vẻ đẹp tóc dày rủ 鬋 khiến người ngưỡng mộ không thôi.

  • 古诗常以鬋描绘佳人的云鬓。Gǔ shī cháng yǐ jiǎn miáohuì jiārén de yún bìn. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng 鬋 miêu tả tóc mây bính của giai nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, đều liên quan đến tóc mai

  • cùng âm jiān, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.