Từ vựng tiếng Trung
bìn

Nghĩa tiếng Việt

bấn; như "bấn bíu" bẩn; như "bẩn thỉu" mấn; như "mấn (tóc mai; tóc bên mái tai)" Tục dùng như chữ tấn; mấn 鬢.

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬂 thuộc bộ 髟 (biêu, tóc dài), không có cấu trúc phân tích liushu trong Wiktionary. Là tục tự của 鬢 (bấn), chỉ tóc mai mọc bên thái dương.

Hán-Việt: bấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bấn": bộ 髟 (tóc dài) ôm lấy 髟 — tóc mai "bấn" sát hai bên thái dương, mái tóc rủ bên tai.

Gương Hán-Việt

Chữ 鬂 (bấn) xuất hiện trong văn cổ chỉ tóc mai, biến thể của 鬢.

Mở khoá kiến thức

Biết 鬂 (bấn) mở khoá nhóm bộ 髟 chỉ các loại tóc: 髦 (mao), 髯 (nhiêm), 髻 (kế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 鬂 thuộc bộ 髟 (biêu, chỉ tóc). Wiktionary không có glyph-origin cho chính chữ này; đây là tục tự của 鬢 (bấn). Không có nguồn học thuật phân tích lịch sử tạo tự riêng cho 鬂. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的鬂角已白。tā de bìn jiǎo yǐ bái. thanh 1

    Tóc mai của anh ấy đã bạc.

  • 两鬂斑白,岁月不饶人。liǎng bìn bān bái, suìyuè bù ráo rén. thanh 3

    Tóc mai hoa râm, năm tháng không tha ai.

  • 她整理了一下鬂发。tā zhěnglǐ le yīxià bìn fà. thanh 1

    Cô ấy vuốt lại mái tóc mai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính tự của 鬂, cùng nghĩa tóc mai, dễ nhầm vì 鬂 là tục tự của 鬢

  • cùng bộ 髟, đều chỉ loại tóc cụ thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.