Từ vựng tiếng Trung
rán

Nghĩa tiếng Việt

râu

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髥 thuộc bộ 髟 (tóc dài rủ xuống). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin; chữ có ảnh Lục thư thông từ hanziyuan nhưng không có giải thích cấu tạo học thuật. Chữ tạo muộn (Lục thư thông là bản soạn thời Minh).

Hán-Việt: nhiễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiễm": bộ 髟 (tóc rủ) → 髥 là chùm râu dài rủ xuống từ cằm hay mép.

Gương Hán-Việt

nhiễm — đồng nghĩa với 髯 (nhiễm — râu dài); hai dạng song song

Mở khoá kiến thức

Biết 髥 giúp đọc mô tả ngoại hình trong cổ văn: đồng nghĩa với 髯 (râu dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髥 liushutong 1髥 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo cho 髥. Bộ 髟 gợi tóc/râu dài rủ; nghĩa là râu mép hoặc râu cằm. Ảnh Lục thư thông (thời Minh) cho thấy dạng chữ nhưng không có giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老者蓄有长髥,颇为威严。Lǎo zhě xù yǒu cháng rán, pō wéi wēiyán. thanh 3

    Cụ già để râu dài, trông khá uy nghiêm.

  • 髥是髯的异体字,指胡须。Rán shì rán de yìtǐzì, zhǐ húxu. thanh 2

    髥 là dạng dị thể của 髯, chỉ râu.

  • 其人美髥飘飘,气度不凡。Qí rén měi rán piāo piāo, qìdù bùfán. thanh 2

    Người đó râu đẹp bay phất, phong thái phi thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn của 髥, cùng nghĩa râu dài

  • cùng âm rán, nghĩa hoàn toàn khác (như vậy, nhiên)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.