Nghĩa tiếng Việt
râu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髥 thuộc bộ 髟 (tóc dài rủ xuống). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin; chữ có ảnh Lục thư thông từ hanziyuan nhưng không có giải thích cấu tạo học thuật. Chữ tạo muộn (Lục thư thông là bản soạn thời Minh).
Hán-Việt: nhiễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiễm": bộ 髟 (tóc rủ) → 髥 là chùm râu dài rủ xuống từ cằm hay mép.
Gương Hán-Việt
nhiễm — đồng nghĩa với 髯 (nhiễm — râu dài); hai dạng song song
Mở khoá kiến thức
Biết 髥 giúp đọc mô tả ngoại hình trong cổ văn: đồng nghĩa với 髯 (râu dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo cho 髥. Bộ 髟 gợi tóc/râu dài rủ; nghĩa là râu mép hoặc râu cằm. Ảnh Lục thư thông (thời Minh) cho thấy dạng chữ nhưng không có giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老者蓄有长髥,颇为威严。
Cụ già để râu dài, trông khá uy nghiêm.
- 髥是髯的异体字,指胡须。
髥 là dạng dị thể của 髯, chỉ râu.
- 其人美髥飘飘,气度不凡。
Người đó râu đẹp bay phất, phong thái phi thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.