Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngựa túc sương (nói trong sách cổ)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骕 là chữ dùng để đặt tên ngựa quý trong văn học cổ. Cấu trúc ngữ nguyên không được phân tích rõ trong Wiktionary. Chữ hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong tên ghép 驌驦.

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": ngựa (bộ 馬) chạy nhanh như gió — tên riêng của ngựa thần trong huyền thoại Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

túc xuất hiện trong tên ghép 驌驦 (Túc Song) — tên ngựa quý trong Sở từ.

Mở khoá kiến thức

Biết 骕 giúp đọc Sở từ và thi ca cổ điển Trung Hoa đề cập đến ngựa thần.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 骕 là tên của một con ngựa nổi tiếng (name of a famous horse). Không có phân tích ngữ nguyên cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骕字古意指名馬,見於《楚辭》等古籍。sù zì gǔ yì zhǐ míngmǎ, jiàn yú chǔcí děng gǔjí. thanh 4

    Chữ 骕 nghĩa cổ chỉ ngựa danh tiếng, gặp trong Sở từ và sách cổ.

  • 骕驦二字合用,是古代傳說中的神馬名。sù shuāng èr zì hé yòng, shì gǔdài chuánshuō zhōng de shénmǎ míng. thanh 4

    Hai chữ 骕驦 ghép lại là tên ngựa thần trong truyền thuyết cổ đại.

  • 學者考證骕字的來源,認為與良馬有關。xuézhě kǎozhèng sù zì de láiyuán, rènwéi yǔ liángmǎ yǒuguān. thanh 2

    Học giả khảo chứng nguồn gốc chữ 骕, cho rằng liên quan đến ngựa tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm sù, dễ nhầm khi phiên âm

  • đồng âm sù, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.