Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngựa cái

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骒 mang bộ 馬 (mã – ngựa) là thành phần nghĩa. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý. Chữ tạo muộn chỉ ngựa cái.

Hán-Việt: khỏa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khỏa": bộ 馬 (ngựa) – 骒 là ngựa khỏa (ngựa cái mạnh mẽ), con ngựa cái dùng nhân giống trong trại ngựa.

Gương Hán-Việt

khỏa mã trong văn bản cổ chỉ ngựa cái

Mở khoá kiến thức

Biết 骒 mở khoá từ vựng phân loại ngựa theo giới tính trong điển tịch cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骒 không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 馬 (mã – ngựa) xác định loài vật. Nghĩa "ngựa cái" cho thấy đây là chữ phân biệt giới tính trong văn bản cổ. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骒马善于奔跑,耐力持久。Kè mǎ shànyú bēnpǎo, nàilì chíjiǔ. thanh 4

    Ngựa cái 骒 giỏi chạy nhanh và bền sức.

  • 牧场上有几匹骒马正在吃草。Mùchǎng shàng yǒu jǐ pǐ kè mǎ zhèngzài chī cǎo. thanh 4

    Trên đồng cỏ có vài con ngựa cái 骒 đang ăn cỏ.

  • 骒马产驹,牧人欢喜不已。Kè mǎ chǎn jū, mù rén huānxǐ bù yǐ. thanh 4

    Ngựa cái 骒 sinh con, người chăn ngựa vui mừng khôn xiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, chỉ ngựa non thay vì ngựa cái

  • cùng bộ 馬, chỉ la (ngựa lai lừa)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.