Nghĩa tiếng Việt
thức ăn nhiễm độc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
餀 là chữ độc thể thuộc bộ 食 (thực, ăn). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.
Hán-Việt: hải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hải": bộ 食 (ăn) — thức ăn bị hỏng gây hại (hại) như biển hải đổi màu.
Gương Hán-Việt
餀 ít dùng; bộ 食 gặp trong 'thực phẩm', 'ẩm thực'.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 食 mở ra: 飯 (phạn, cơm), 飲 (ẩm, uống), 饑 (ky, đói kém).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 餀 có MC hài và OC được ghi nhận nhưng nghĩa chưa định rõ (rfdef). Thuộc bộ 食, âm Hán-Việt phục nguyên theo hài là 'hải'. Nghĩa ghi là 'thức ăn nhiễm độc' (tainted food). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 食物變質即為餀食。
Thức ăn biến chất chính là 餀 thực.
- 古人警惕餀食之害。
Người xưa cảnh giác với tác hại của 餀 thực.
- 餀字見於古代飲食典籍。
Chữ 餀 thấy trong điển tịch ẩm thực cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.