Từ vựng tiếng Trung
kuǐ

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頍 thuộc bộ 頁 (hiệt — đầu người), chỉ hành động ngẩng đầu hoặc loại băng/dải đội đầu. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: khôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khôi": bộ 頁 (đầu) — đầu ngẩng lên KHÔI ngô, hoặc dải băng trên đầu.

Gương Hán-Việt

khôi — ít dùng trong tiếng Việt; "khôi ngô" (tuấn tú) dùng chữ 魁 khác.

Mở khoá kiến thức

Biết 頍 mở khoá cụm cổ ngữ 頍弁 — chỉ loại mũ đội trong lễ nghi thời Chu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頍 seal 1
Triện thư

頍 có hai nghĩa cổ: (1) ngẩng đầu lên (to raise one's head), (2) dải đầu/khăn đội đầu (hairband). Thuộc bộ 頁 (đầu người). Gặp trong cụm 頍弁 — chỉ mũ đội đầu kiểu cổ. Wiktionary ghi nhận âm mc/oc nhưng không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 頍弁俅俅,祭祀之禮也。kuǐ biàn qiú qiú, jìsì zhī lǐ yě. thanh 3

    Mũ 頍弁 trang nhã — đó là lễ phục trong tế lễ.

  • 頍然舉首,望遠山。kuǐ rán jǔ shǒu, wàng yuǎnshān. thanh 3

    Ngẩng đầu lên nhìn núi xa.

  • 古人頍弁之制,今已不傳。gǔrén kuǐ biàn zhī zhì, jīn yǐ bù chuán. thanh 3

    Kiểu mũ 頍弁 của người xưa nay đã thất truyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm Hán-Việt gần (khôi/khôi), nhưng 魁 phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 頁, dễ nhầm khi viết chữ Hán tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.