Nghĩa tiếng Việt
鍍
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頍 thuộc bộ 頁 (hiệt — đầu người), chỉ hành động ngẩng đầu hoặc loại băng/dải đội đầu. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: khôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khôi": bộ 頁 (đầu) — đầu ngẩng lên KHÔI ngô, hoặc dải băng trên đầu.
Gương Hán-Việt
khôi — ít dùng trong tiếng Việt; "khôi ngô" (tuấn tú) dùng chữ 魁 khác.
Mở khoá kiến thức
Biết 頍 mở khoá cụm cổ ngữ 頍弁 — chỉ loại mũ đội trong lễ nghi thời Chu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頍 có hai nghĩa cổ: (1) ngẩng đầu lên (to raise one's head), (2) dải đầu/khăn đội đầu (hairband). Thuộc bộ 頁 (đầu người). Gặp trong cụm 頍弁 — chỉ mũ đội đầu kiểu cổ. Wiktionary ghi nhận âm mc/oc nhưng không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 頍弁俅俅,祭祀之禮也。
Mũ 頍弁 trang nhã — đó là lễ phục trong tế lễ.
- 頍然舉首,望遠山。
Ngẩng đầu lên nhìn núi xa.
- 古人頍弁之制,今已不傳。
Kiểu mũ 頍弁 của người xưa nay đã thất truyền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.