Từ vựng tiếng Trung
chàn

Nghĩa tiếng Việt

bộ yên ngựa (gồm yên và đệm)

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韂 có bộ 革 (cách — da thuộc), gợi vật dụng làm bằng da dùng cho ngựa. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu trúc.

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm": bộ 革 (Cách — da thuộc) + ngữ nghĩa che chắn → tấm da che bùn treo bên yên ngựa.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 韂 giúp đọc hiểu từ 鞍韂 trong văn học và lịch sử kỵ binh cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韂 (chàn) thuộc bộ 革 (da thuộc), chỉ tấm che bùn bên yên ngựa — vật liệu da treo từ yên xuống để che bùn đất. Wiktionary ghi nghĩa "saddle blanket that hangs down to block mud". Từ phức: 鞍韂 (yên cương ngựa đầy đủ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战马配备鞍韂,整装待发。zhànmǎ pèibèi ānchàn, zhěngzhuāng dàifā. thanh 4

    Chiến mã được trang bị yên cương đầy đủ, sẵn sàng xuất trận.

  • 韂是马具中保护马腹的部件。chàn shì mǎjù zhōng bǎohù mǎfù de bùjiàn. thanh 4

    韂 là bộ phận trong đồ kỵ mã dùng che bảo vệ bụng ngựa.

  • 古代骑兵出征前必须检查鞍韂是否完好。gǔdài qíbīng chūzhēng qián bìxū jiǎnchá ānchàn shìfǒu wánhǎo. thanh 3

    Kỵ binh cổ đại trước khi xuất chinh phải kiểm tra yên cương có nguyên vẹn không.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, đều liên quan yên ngựa, dễ nhầm ngữ cảnh

  • cùng âm chàn, nghĩa rất khác (run rẩy)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.