Từ vựng tiếng Trung
yào

Nghĩa tiếng Việt

chỗ mũi giày uốn cong

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靿 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: diệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diệu": bộ 革 (cách — da thuộc) — phần ống da "diệu" cao của chiếc ủng, bao quanh cổ chân.

Gương Hán-Việt

"diệu" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng

Mở khoá kiến thức

靿 là bộ phận giày da; bộ 革 kết nối: 靴 (ngoa — ủng), 鞋 (hài — giày), 鞓 (đình — đai lưng), 鞍 (an).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靿 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Theo Wiktionary: nghĩa là ống cổ giày hoặc cổ tất. Dùng trong các từ như 高靿 (cổ cao), 靴靿 (cổ ủng). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靿子是靴子的筒状部分。yào zi shì xuēzi de tǒngzhuàng bùfen. thanh 4

    Cổ ủng là phần hình ống của chiếc ủng.

  • 高靿靴子保护小腿不受伤。gāo yào xuēzi bǎohù xiǎotuǐ bù shòushāng. thanh 1

    Ủng cổ cao bảo vệ bắp chân không bị thương.

  • 这双靴子靿部做工精细。zhè shuāng xuēzi yào bù zuògōng jīngxì. thanh 4

    Đôi ủng này phần cổ làm rất tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革; 靴 = ủng (toàn bộ), 靿 = phần cổ ống của ủng

  • cùng bộ 革; 鞋 = giày thường (phổ biến), 靿 = cổ ống giày/ủng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.