Nghĩa tiếng Việt
sụt, lở; suy đồi
Âm Hán Việt
đồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 14 nét
隤 thuộc bộ 阜 (đồi/gò đất), chỉ sự sụp lở của đất. Wiktionary ghi đây là dạng cổ của 頹 (đồi — sụp đổ, suy tàn). Cấu trúc nội bộ không phân tách rõ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự sụp đổ của đất đá hoặc tính từ chỉ sự suy đồi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: đồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồi": gò đất (bộ 阜) 'đồi' dần rồi sụp xuống — 'đồi bại' bắt đầu từ hình ảnh đất lở.
Gương Hán-Việt
"đồi" trong "đồi bại" (suy đồi, hư hỏng), "đồi tàn" — dùng cùng nghĩa với 頹 (đồi).
Mở khoá kiến thức
Biết 隤/頹 mở khoá nhóm từ suy đồi: 頹廢 (đồi phế), 頹喪 (đồi táng), 崩頹 (băng đồi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 隤 là dị thể của 頹 (tuí), nghĩa là sụp đổ thành tro tàn, suy đồi. Cũng dùng trong từ ghép cổ 虺隤. Bộ 阜 (gò, đất cao) gợi ý nghĩa liên quan sụt lở đất đai. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古城牆已隤圮不堪。
Tường thành cổ đã đổ nát không còn hình dạng.
- 虺隤見於古典詩文中。
虺隤 xuất hiện trong thơ văn cổ điển.
- 隤然倒塌,令人唏噓。
Sụp đổ tan hoang, khiến người ta xót xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.