Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

cổng xóm

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闳 là giản thể của 閎; cấu tạo có bộ 门/門 (môn: cổng, cửa, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa là cổng lớn, rộng lớn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: hoành

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 闳 (hóng) — cánh cổng rộng lớn của thành quách, biểu tượng sự bao la, rộng rãi và uy nghi.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 闳 giúp đọc văn ngôn cổ và nhận ra 閈閎 (cổng trong thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闳 (hóng) là giản thể của 閎: bộ 門 (môn/cổng) biểu nghĩa; phần còn lại biểu âm. Nghĩa: cổng thành, cửa lớn; mở rộng sang: rộng lớn, bao la. Dùng làm họ tên người (姓氏). Wiktionary không có tự nguyên chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闳阔的格局令人叹服。hóngkuò de géjú lìng rén tànfú. thanh 2

    Tầm nhìn rộng lớn khiến người ta thán phục.

  • 古代城门高大闳丽。gǔdài chéngmén gāodà hóng lì. thanh 3

    Cổng thành cổ đại cao lớn nguy nga.

  • 他的见解闳衍,超越时代。tā de jiànjiě hóng yǎn, chāoyuè shídài. thanh 1

    Quan điểm của ông rộng lớn sâu xa, vượt thời đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hóng, cùng nghĩa rộng lớn

  • cùng âm hóng, đều mang nghĩa to lớn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.