Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gecmani (cũ)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钑 có bộ 金 (kim — kim loại), nghĩa liên quan đến khắc chạm hoặc trang trí trên bề mặt kim loại. Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa rõ ràng). Xuất hiện trong 鈒鏤 (khắc chạm tinh xảo).

Hán-Việt: táp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táp": bộ 金 (kim loại) — chữ dùng trong 鈒鏤, chỉ nghệ thuật khắc chạm tinh xảo trên bề mặt kim loại.

Gương Hán-Việt

"táp" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 钑 giúp đọc văn bản thủ công mỹ nghệ và luyện kim cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{rfdef|zh}} — chưa có định nghĩa chính thức, nhưng chữ xuất hiện trong tổ hợp 鈒鏤 (sà lòu — khắc chạm tinh xảo trên kim loại). Bộ 金 (kim) chỉ liên quan kim loại. Âm sà, sè, xì hoặc jí tùy ngữ cảnh. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钑鏤为古代金工技艺。sà lòu wéi gǔdài jīn gōng jìyì. thanh 4

    Kỹ thuật 钑鏤 là nghệ thuật kim loại cổ đại.

  • 古器上有钑纹之饰。gǔ qì shàng yǒu sà wén zhī shì. thanh 3

    Đồ vật cổ có trang trí hoa văn 钑.

  • 以钑刻镂金银之器。yǐ sà kè lòu jīn yín zhī qì. thanh 3

    Dùng kỹ thuật 钑 để chạm khắc đồ vàng bạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 钑鏤, cùng chỉ khắc chạm kim loại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.