Nghĩa tiếng Việt
鏂
Âm Hán Việt
âu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ đồ đựng bằng kim loại hoặc vũ khí cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: âu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âu": bộ Kim (金, kim loại), vật kim loại dạng âu (cái bát) hoặc cái móc kim loại.
Gương Hán-Việt
âu: ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鏂 (âu) giúp nhận ra bộ Kim (金) trong chữ chỉ đồ vật kim loại ít gặp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鏂 thuộc bộ Kim (金).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鏂是金部的罕见字。
鏂 là chữ hiếm thuộc bộ Kim.
- 鏂器皿在古代文献中有记载。
Đồ vật 鏂 được ghi chép trong tài liệu cổ đại.
- 鏂属于极为罕见的汉字。
鏂 là chữ Hán cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.