Từ vựng tiếng Trung
yuǎn

Nghĩa tiếng Việt

biến thể của 碗 [wan3]

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋺 là biến thể của 碗 (uyển — cái bát), dùng bộ 金 (kim loại) thay vì 石 (đá/sứ). Chỉ loại bát làm bằng kim loại.

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": cái bát (碗/uyển) làm bằng kim loại (金) — 鋺 là bát kim loại, khác với 碗 bát sứ.

Gương Hán-Việt

uyển (碗/鋺) — 'bát' trong tiếng Việt từ âm Hán-Việt uyển/oan

Mở khoá kiến thức

Biết 鋺 giúp phân biệt các biến thể chữ 碗 (bát) theo chất liệu trong thư tịch Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋺 là biến thể của 碗 (uyển — cái bát), dùng bộ 金 (kim loại) để chỉ bát kim loại thay vì bát sứ/gốm. Cấu trúc hình thanh rõ ràng nhưng không có nguồn Wiktionary với Han compound cụ thể. Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chữ tạo muộn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋺為碗之異體,指金屬碗。Yuǎn wéi wǎn zhī yìtǐ, zhǐ jīnshǔ wǎn. thanh 3

    鋺 là dị thể của 碗, chỉ bát kim loại.

  • 古代有以金鋺盛食者。Gǔdài yǒu yǐ jīn yuǎn chéng shí zhě. thanh 3

    Thời cổ có người dùng bát vàng 鋺 để đựng thức ăn.

  • 鋺從金,碗從石。Yuǎn cóng jīn, wǎn cóng shí. thanh 3

    鋺 từ bộ 金 (kim loại), 碗 từ bộ 石 (đá/sứ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鋺 là biến thể của 碗, cùng nghĩa bát nhưng khác bộ

  • đồng âm wǎn, nghĩa khác (buổi tối)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.