Nghĩa tiếng Việt
biến thể của 碗 [wan3]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋺 là biến thể của 碗 (uyển — cái bát), dùng bộ 金 (kim loại) thay vì 石 (đá/sứ). Chỉ loại bát làm bằng kim loại.
Hán-Việt: uyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyển": cái bát (碗/uyển) làm bằng kim loại (金) — 鋺 là bát kim loại, khác với 碗 bát sứ.
Gương Hán-Việt
uyển (碗/鋺) — 'bát' trong tiếng Việt từ âm Hán-Việt uyển/oan
Mở khoá kiến thức
Biết 鋺 giúp phân biệt các biến thể chữ 碗 (bát) theo chất liệu trong thư tịch Hán Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋺 là biến thể của 碗 (uyển — cái bát), dùng bộ 金 (kim loại) để chỉ bát kim loại thay vì bát sứ/gốm. Cấu trúc hình thanh rõ ràng nhưng không có nguồn Wiktionary với Han compound cụ thể. Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chữ tạo muộn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋺為碗之異體,指金屬碗。
鋺 là dị thể của 碗, chỉ bát kim loại.
- 古代有以金鋺盛食者。
Thời cổ có người dùng bát vàng 鋺 để đựng thức ăn.
- 鋺從金,碗從石。
鋺 từ bộ 金 (kim loại), 碗 từ bộ 石 (đá/sứ).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.