Từ vựng tiếng Trung
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

Thiệu

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈵 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ cổ bộ 金 (kim loại), nghĩa chưa được định nghĩa đầy đủ.

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": bộ 金 (kim loại) trong 鈵 — một loại vật dụng hay dụng cụ kim loại cổ đại không rõ hình dạng.

Gương Hán-Việt

bính (鈵) — ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鈵 giúp nhận dạng chữ cổ bộ 金 trong thư tịch kỹ nghệ kim loại Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈵 là chữ cổ bộ 金, nghĩa chưa được xác định rõ (Wiktionary ghi rfdef). Wiktionary ghi nhận âm Middle Chinese và Old Chinese. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈵義不詳。Bǐng yì bù xiáng. thanh 3

    Nghĩa của 鈵 chưa rõ chi tiết.

  • 鈵含金部。Bǐng hán jīn bù. thanh 3

    鈵 có bộ 金.

  • 鈵為罕用漢字。Bǐng wéi hǎnyòng hànzì. thanh 3

    鈵 là chữ Hán hiếm dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bǐng, can Chi thứ 3

  • đồng âm bǐng, nghĩa khác (bánh)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.