Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄠 mang bộ 邑 (ấp – thành thị) là thành phần. Wiktionary xác nhận đây là tên huyện lịch sử Hu (鄠縣) ở Thiểm Tây, đổi thành 戶縣 năm 1964, rồi thành 鄠邑 năm 2016. Tiểu triện lưu trong hanziyuan.
Hán-Việt: hộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hộ": bộ 邑 (thành ấp) – 鄠 là huyện Hộ (hộ – cửa), tên địa danh cổ ở Thiểm Tây, nay gọi là 鄠邑 thuộc Tây An.
Gương Hán-Việt
hộ trong "Hộ Ấp" (鄠邑 – tên quận mới ở Tây An)
Mở khoá kiến thức
Biết 鄠 mở khoá lịch sử địa danh vùng Quan Trung (Thiểm Tây) trong điển tịch địa lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鄠 là tên huyện lịch sử Hu tại Thiểm Tây (gần Tây An). Đổi từ 鄠縣 → 戶縣 (1964) → 鄠邑 (2016). Xuất hiện trong cụm 郿鄠 (hai địa danh lân cận). Bộ 邑 (ấp) xác nhận là địa danh hành chính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鄠邑区位于西安市西南郊。
Quận 鄠邑 nằm ở ngoại ô tây nam thành phố Tây An.
- 鄠县于1964年更名为户县。
Huyện 鄠 đổi tên thành Hộ huyện vào năm 1964.
- 郿鄠自古为关中交通要道。
Vùng Mỹ-鄠 từ xưa là tuyến đường giao thông quan trọng ở Quan Trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.