Từ vựng tiếng Trung
tán

Nghĩa tiếng Việt

nước Đàm

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郯 có bộ 邑/阝 (ấp — địa danh, làng) bên phải, là ký hiệu chỉ địa danh. Phần còn lại chưa được phân tích cấu trúc hình thanh trong Wiktionary. Đây là chữ dùng chủ yếu làm tên riêng (nước Đàm thời cổ).

Hán-Việt: đàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàm": ấp (阝) mang tên ĐÀM — nước Đàm nhỏ bé thời Xuân Thu, có danh nhân Đàm Tử.

Gương Hán-Việt

đàm (郯) — nước Đàm cổ; Đàm Tử (郯子) là nhân vật hiếu thuận nổi tiếng

Mở khoá kiến thức

Biết 郯 mở khoá: 郯子 (Đàm Tử — nhân vật lịch sử), 郯城 (Đàm Thành — địa danh hiện đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郯 bronze 1
Kim văn
郯 seal 1
Tiểu triện
郯 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} và định nghĩa là tên nước nhỏ thời cổ đại ở vùng Sơn Đông–Giang Tô ngày nay. Không có phân tích cấu trúc cụ thể. Bộ 邑 (阝bên phải) thường chỉ địa danh, làng ấp — phù hợp với nghĩa tên đất. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郯子是古代孝子的典范。Tánzǐ shì gǔdài xiàozǐ de diǎnfàn. thanh 2

    Đàm Tử là tấm gương người con hiếu thảo thời cổ đại.

  • 郯国位于今山东南部。Tán guó wèiyú jīn Shāndōng nánbù. thanh 2

    Nước Đàm nằm ở phía nam tỉnh Sơn Đông ngày nay.

  • 孔子曾向郯子问礼。Kǒngzǐ céng xiàng Tánzǐ wèn lǐ. thanh 3

    Khổng Tử từng hỏi Đàm Tử về lễ nghi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tán, nghĩa nói chuyện — dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm tán, là đàn tế — hình dạng khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.