Nghĩa tiếng Việt
cay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辢 thuộc bộ 辛 (Tân — gian khổ, vị cay), là dị thể của 辣 (lạt — cay). Wiktionary ghi {{zh-see|辣|v}}. Chữ tạo muộn, chỉ có hình lục thư thông.
Hán-Việt: lạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạt": bộ Tân (辛 — cay đắng) — vị cay; âm "lạt" gợi ngược nghĩa — "lạt" tiếng Việt là nhạt, nhưng chữ này lại có nghĩa "cay"!
Gương Hán-Việt
lạt — thú vị khi trong tiếng Việt "lạt" nghĩa nhạt, nhưng Hán-Việt "lạt" (辢/辣) lại nghĩa cay.
Mở khoá kiến thức
Biết 辢 giúp nhận diện dị thể của 辣 trong văn bản cổ về ẩm thực và vị giác.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辢 (là) là dị thể của 辣 theo Wiktionary ({{zh-see|辣|v}}). Thuộc bộ 辛 (gian khổ, cay đắng). Chỉ có hình lục thư thông — chữ tạo muộn. Cấu trúc không phân tích riêng vì là dị thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 辢与辣同字,皆形容食物辛辣。
辢 và 辣 là cùng chữ, đều chỉ thức ăn cay nồng.
- 古籍中偶见辢字,即今之辣字。
Trong sách cổ đôi khi thấy chữ 辢, tức là chữ 辣 ngày nay.
- 辢椒一名,见于部分方言文献。
Tên 辢椒 (ớt cay) thấy trong một số tài liệu phương ngữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.