Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cay

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辢 thuộc bộ 辛 (Tân — gian khổ, vị cay), là dị thể của 辣 (lạt — cay). Wiktionary ghi {{zh-see|辣|v}}. Chữ tạo muộn, chỉ có hình lục thư thông.

Hán-Việt: lạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạt": bộ Tân (辛 — cay đắng) — vị cay; âm "lạt" gợi ngược nghĩa — "lạt" tiếng Việt là nhạt, nhưng chữ này lại có nghĩa "cay"!

Gương Hán-Việt

lạt — thú vị khi trong tiếng Việt "lạt" nghĩa nhạt, nhưng Hán-Việt "lạt" (辢/辣) lại nghĩa cay.

Mở khoá kiến thức

Biết 辢 giúp nhận diện dị thể của 辣 trong văn bản cổ về ẩm thực và vị giác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辢 liushutong 1
Lục thư thông

辢 (là) là dị thể của 辣 theo Wiktionary ({{zh-see|辣|v}}). Thuộc bộ 辛 (gian khổ, cay đắng). Chỉ có hình lục thư thông — chữ tạo muộn. Cấu trúc không phân tích riêng vì là dị thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 辢与辣同字,皆形容食物辛辣。là yǔ là tóng zì, jiē xíngróng shíwù xīnlà. thanh 4

    辢 và 辣 là cùng chữ, đều chỉ thức ăn cay nồng.

  • 古籍中偶见辢字,即今之辣字。gǔjí zhōng ǒu jiàn là zì, jí jīn zhī là zì. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi thấy chữ 辢, tức là chữ 辣 ngày nay.

  • 辢椒一名,见于部分方言文献。làjiāo yī míng, jiàn yú bùfèn fāngyán wénxiàn. thanh 4

    Tên 辢椒 (ớt cay) thấy trong một số tài liệu phương ngữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể thông dụng, cùng nghĩa cay, 辢 là dạng cũ

  • cùng bộ, nghĩa gian khổ/cay đắng, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.