Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe; đại

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轪 là chữ bộ 車 (Xa, xe), theo Wiktionary (dạng truyền thống 軑) nghĩa là nắp moay xe (hubcap) hoặc bánh xe, cũng dùng trong địa danh. Cấu trúc lục thư không được phân tích rõ. Có hình tiểu triện.

Hán-Việt: đại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đại": chữ 轪 bộ 車 (xe) — hình ảnh nắp moay bánh xe, bộ phận bảo vệ trục giữa bánh xe.

Gương Hán-Việt

"đại" — đọc Hán-Việt của 轪, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 轪 mở khoá nhóm chữ bộ 車 chỉ bộ phận xe cộ trong văn ngôn và địa danh cổ

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轪 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary (dạng 軑) ghi nhận: nghĩa là nắp moay xe (hubcap), bánh xe, và dùng trong địa danh. Bộ 車 (xa, xe) là thành phần biểu nghĩa. Có tiểu triện. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轪为车之毂盖。dài wéi chē zhī gǔ gài. thanh 4

    轪 là nắp moay của bánh xe.

  • 古车有轪以护毂。gǔ chē yǒu dài yǐ hù gǔ. thanh 3

    Xe cổ có 轪 để bảo vệ moay bánh.

  • 此地名有轪字。cǐ dì míng yǒu dài zì. thanh 3

    Địa danh này có chữ 轪.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, đều chỉ bánh xe, dễ nhầm nghĩa

  • cùng bộ 車, chỉ vành bánh xe, gần nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.