Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹳 là chữ độc thể thuộc bộ Túc (足, chân). Chưa có phân tích cấu trúc học thuật rõ ràng.

Hán-Việt: bát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bát": bộ Túc (足, chân) — bước đi mạnh, đạp bát (tám) bước.

Gương Hán-Việt

bát — rất hiếm trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蹳 (bát) giúp nhận ra các chữ cổ hiếm trong bộ Túc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 蹳 thuộc bộ Túc (足). Wiktionary chỉ ghi âm bō, nghĩa không rõ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蹳步而进,气势如虹。bō bù ér jìn, qì shì rú hóng. thanh 1

    Bước mạnh tiến lên, khí thế như cầu vồng.

  • 古书偶有蹳字。gǔ shū ǒu yǒu bō zì. thanh 3

    Sách cổ đôi khi có chữ 蹳.

  • 蹳,足部古字,义不详。bō, zú bù gǔ zì, yì bù xiáng. thanh 1

    蹳 là chữ cổ bộ Túc, nghĩa không rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Túc, đều chỉ động tác chân mạnh

  • cùng bộ Túc, âm tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.