Nghĩa tiếng Việt
ngã, té; ngã chết giữa đường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踣 chứa bộ 足 (chân), gợi nghĩa hành động chân — ngã sấp mặt xuống đất. Wiktionary ghi nhận phát âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc glyph. Chưa có nguồn học thuật xác nhận hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: vội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vội": bộ 足 (chân) vội vàng vấp té — vội bước, chân ngã sấp mặt xuống đất.
Gương Hán-Việt
vội vàng, vội vã
Mở khoá kiến thức
Biết 踣 (vội) liên kết Hán-Việt với 'vội vàng' — chân bước vội mà ngã sấp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踣 mang nghĩa văn ngôn: ngã sấp (fall forward/prone), phơi xác, lật đổ. Wiktionary ghi nhận phát âm bó/pòu nhưng không cung cấp phân tích glyph chi tiết. Chữ thuộc bộ 足 (chân). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 將士踣地,一敗塗地。
Tướng sĩ ngã sấp đất, thất bại hoàn toàn.
- 暴君踣於亂軍之中。
Bạo chúa bị lật đổ giữa loạn quân.
- 踣字在古代文學中多指失敗倒下。
Chữ 踣 trong văn học cổ đại thường chỉ thất bại ngã xuống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.