Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngã, té; ngã chết giữa đường

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踣 chứa bộ 足 (chân), gợi nghĩa hành động chân — ngã sấp mặt xuống đất. Wiktionary ghi nhận phát âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc glyph. Chưa có nguồn học thuật xác nhận hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: vội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vội": bộ 足 (chân) vội vàng vấp té — vội bước, chân ngã sấp mặt xuống đất.

Gương Hán-Việt

vội vàng, vội vã

Mở khoá kiến thức

Biết 踣 (vội) liên kết Hán-Việt với 'vội vàng' — chân bước vội mà ngã sấp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踣 seal 1
Tiểu triện

踣 mang nghĩa văn ngôn: ngã sấp (fall forward/prone), phơi xác, lật đổ. Wiktionary ghi nhận phát âm bó/pòu nhưng không cung cấp phân tích glyph chi tiết. Chữ thuộc bộ 足 (chân). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 將士踣地,一敗塗地。jiàngshì bó dì, yī bài túdì. thanh 4

    Tướng sĩ ngã sấp đất, thất bại hoàn toàn.

  • 暴君踣於亂軍之中。bàojūn bó yú luànjūn zhī zhōng. thanh 4

    Bạo chúa bị lật đổ giữa loạn quân.

  • 踣字在古代文學中多指失敗倒下。bó zì zài gǔdài wénxué zhōng duō zhǐ shībài dǎo xià. thanh 2

    Chữ 踣 trong văn học cổ đại thường chỉ thất bại ngã xuống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, đều nghĩa vấp ngã, dễ nhầm

  • đồng nghĩa ngã sấp, dễ nhầm trong văn cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.