Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chật hẹp, tù túng

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跼 là chữ độc thể bộ 足 (túc, chân). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cụ thể. Bộ 足 gợi liên quan đến tư thế thân thể, bước đi bị hạn chế.

Hán-Việt: cúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "跼": đôi chân (足) bị co rút lại — hình ảnh người khom lưng co chân trong không gian chật hẹp, tù túng.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 足 trong 跼 kết nối với 路 (lộ, đường), 跑 (bào, chạy), 跳 (khiêu, nhảy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm đọc và các từ ghép cho 跼 nhưng không phân tích cấu trúc. Chữ bộ 足 (túc, chân), mang nghĩa cúi khom, co quắp, không gian chật hẹp. Thường dùng trong thành ngữ 跼天蹐地 (bị trời đất bao vây, không có chỗ đứng). Chưa có nguồn học thuật về gốc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在狭小的房间里感到跼促不安。Tā zài xiáxiǎo de fángjiān lǐ gǎndào júcù bù ān. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy bất an và tù túng trong căn phòng chật hẹp.

  • 跼天蹐地,无处可逃。Jú tiān jí dì, wúchù kě táo. thanh 2

    Bầu trời thấp đất hẹp, không có chỗ để thoát.

  • 心情跼促,难以舒展。Xīnqíng júcù, nányǐ shūzhǎn. thanh 1

    Tâm trạng bức bối, khó mà thư thái được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm jú giống hệt, nghĩa cục/tình thế — dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 足, liên quan bước đi nhưng nghĩa ngược: chạy vs co lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.