Nghĩa tiếng Việt
Chí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跒 thuộc bộ 足 (túc — chân). Cấu trúc nội bộ chưa được Wiktionary phân tích rõ. Âm qiǎ gợi 恰/洽 làm âm phần.
Hán-Việt: kháp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kháp": chữ hiếm bộ 足 (chân), âm qiǎ — động tác của bàn chân.
Gương Hán-Việt
kháp — không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 跒 giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản cổ bộ 足.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 跒 có âm qiǎ nhưng không định nghĩa rõ nghĩa (rfdef). Chữ thuộc bộ 足 (túc). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 跒是罕見的古漢字。
跒 là một chữ Hán cổ hiếm gặp.
- 跒屬足部。
跒 thuộc bộ 足.
- 跒字形容足部動作,屬古漢字。
Chữ 跒 mô tả động tác của bàn chân, là chữ Hán cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.