Từ vựng tiếng Trung
cuǐ

Nghĩa tiếng Việt

tên địa điểm

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趡 là chữ độc thể thuộc bộ Tẩu (走). Chưa có phân tích hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật hiện có.

Hán-Việt: thôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thôi": bộ Tẩu (走, chạy) — chạy nhanh, xông tới.

Gương Hán-Việt

thôi — hiếm trong tiếng Việt, chủ yếu trong địa danh cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 趡 (thôi) giúp đọc địa danh và văn ngôn cổ có bộ Tẩu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 趡 có âm cuǐ/wěi/jù, dùng trong văn ngôn cổ nghĩa là chạy nhanh hoặc dùng trong địa danh. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn glyph origin học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趡然而起。cuǐ rán ér qǐ. thanh 3

    Bỗng nhiên đứng dậy, xông tới.

  • 趡步向前,无所畏惧。cuǐ bù xiàng qián, wú suǒ wèi jù. thanh 3

    Bước tới phía trước không sợ hãi.

  • 古籍中趡字多见于地名。gǔ jí zhōng cuǐ zì duō jiàn yú dì míng. thanh 3

    Trong cổ tịch chữ 趡 thường thấy trong địa danh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Tẩu, hình dạng tương tự

  • cùng bộ Tẩu, đều là chữ cổ hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.