Từ vựng tiếng Trung
gēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục, duy trì

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赓 thuộc nhóm chữ ít gặp, anchor không cung cấp cây cấu trúc. Chữ văn chương chỉ hành động 'tiếp tục, kế thừa, duy trì'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: canh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "canh": canh giữ, duy trì liên tục — 赓 là hành động tiếp nối không dứt, như ca 更 canh trực thâu đêm.

Gương Hán-Việt

canh trong 赓续 (canh tục — tiếp tục duy trì), 赓扬 (canh dương — tiếp tục phát huy)

Mở khoá kiến thức

Biết 赓 mở khoá từ trang trọng 赓续 (tiếp tục kế thừa), 赓韵 (hoạ vần — nối tiếp vần thơ người khác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không cung cấp nguồn gốc chữ viết chi tiết cho 赓. Nghĩa là tiếp tục, duy trì, kế thừa; cũng dùng nghĩa 'bù đắp, bù lại'. Chữ văn chương trang trọng, thường gặp trong văn bản hành chính và thơ văn cổ Trung Hoa. Chưa thấy trong giáp cốt văn; chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们赓续前辈的事业,继续奋斗。Tāmen gēng xù qiánbèi de shìyè, jìxù fèndòu. thanh 1

    Họ tiếp tục kế thừa sự nghiệp của các bậc tiền bối, tiếp tục phấn đấu.

  • 赓续传统文化是时代的使命。Gēng xù chuántǒng wénhuà shì shídài de shǐmìng. thanh 1

    Kế thừa và phát huy văn hoá truyền thống là sứ mệnh của thời đại.

  • 诗人赓韵相和,共同创作。Shīrén gēng yùn xiāng hè, gòngtóng chuàngzuò. thanh 1

    Các nhà thơ nối tiếp vần nhau, cùng sáng tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gēng, đều có nghĩa liên quan đến thay đổi/tiếp nối

  • cùng âm gēng, đều chỉ sự tiếp tục, duy trì bền bỉ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.