Từ vựng tiếng Trung
zéi

Nghĩa tiếng Việt

giặc; kẻ trộm

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賊 = 則 (Tắc, biểu âm) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: vũ khí); chữ hình thanh. Về sau chữ được tái phân tích thành 貝 (bối — tiền của) + 戎 (nhung — vũ khí), tạo ra dạng hiện đại ngụ ý "dùng vũ khí cướp của cải".

Hán-Việt: tặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tặc": 戈 (giáo — vũ khí) kết hợp với ý tiền của → kẻ dùng vũ khí cướp của — giặc cướp, tặc tử.

Gương Hán-Việt

tặc — trong "hải tặc" (海賊 — cướp biển), "không tặc" (空賊 — cướp máy bay), "phản tặc" (反賊 — kẻ phản loạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 賊 mở khoá: 海賊 (hải tặc), 盜賊 (đạo tặc — trộm cướp), 國賊 (quốc tặc — kẻ phản quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賊 bronze 1
Kim văn
賊 silk 1
Bạch thư
賊 bigseal 1
Đại triện
賊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 賊 ban đầu là chữ hình thanh: 則 (biểu âm) + 戈 (biểu nghĩa: vũ khí). Sau đó được tái phân tích thành hợp thể của 貝 (tiền của) + 戎 (vũ khí), tạo ra hình ảnh "dùng vũ khí cướp của cải" — kẻ trộm cướp. Nghĩa cốt lõi: giặc, kẻ trộm, kẻ phản loạn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被海賊俘虜了。tā bèi hǎizéi fúlǔ le. thanh 1

    Anh ấy bị hải tặc bắt làm con tin.

  • 盜賊闖入了商店。dàozéi chuǎngrù le shāngdiàn. thanh 4

    Kẻ trộm đột nhập vào cửa hàng.

  • 賊喊捉賊是慣用手法。zéi hǎn zhuō zéi shì guànyòng shǒufǎ. thanh 2

    Vừa ăn cướp vừa la làng là thủ đoạn quen thuộc.

  • 古代處罰盜賊很嚴厲。gǔdài chǔfá dàozéi hěn yánlì. thanh 3

    Thời cổ đại việc trừng phạt kẻ trộm cướp rất nghiêm khắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 贼 là giản thể của 賊, cùng nghĩa và âm

  • 则 gần âm và hình với thành phần 則 bên trong 賊

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.