Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貏 là chữ hiếm, chỉ dùng trong từ kép 貏豸. Thuộc bộ 豸 (trãi — loài thú). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: bĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Bĩ": bộ 豸 (loài thú) → chữ dùng trong cụm từ 貏豸 chỉ một vùng địa lý hoặc tên loài thú cổ.

Gương Hán-Việt

Bĩ — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 貏 giúp nhận diện chữ trong các cổ văn địa lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貏 (bǐ) chỉ xuất hiện trong từ kép 貏豸. Wiktionary ghi nhận âm Trung cổ và thượng cổ nhưng không phân tích cấu trúc. Thuộc bộ 豸. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貏是一個罕見的古漢字,見於貏豸一詞。Bǐ shì yīgè hǎnjiàn de gǔ Hànzì, jiàn yú bǐ zhì yī cí. thanh 3

    貏 là chữ Hán cổ hiếm, gặp trong từ 貏豸.

  • 貏豸出現在古代地理文獻中。Bǐ zhì chūxiàn zài gǔdài dìlǐ wénxiàn zhōng. thanh 3

    貏豸 xuất hiện trong văn hiến địa lý cổ đại.

  • 貏字目前僅見於固定詞語之中。Bǐ zì mùqián jǐn jiàn yú gùdìng cíyǔ zhīzhōng. thanh 3

    Chữ 貏 hiện chỉ thấy trong từ cố định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ thú, dễ nhầm về hình dạng

  • cùng âm bǐ, nghĩa khác (kia, đó)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.