Từ vựng tiếng Trung
gòu

Nghĩa tiếng Việt

không hẹn mà gặp

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觏 (dạng phồn thể 覯) cấu trúc nội bộ không rõ trong dữ liệu. Bộ 見 gợi ý liên quan đến cái nhìn, gặp mặt.

Hán-Việt: cấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấu": mắt 見 chợt thấy — 觏 là bất ngờ gặp mặt, không hẹn trước.

Gương Hán-Việt

cấu trong 亦既覯止 (Kinh Thi) — đã tình cờ gặp gỡ

Mở khoá kiến thức

Biết 觏 mở khoá ngôn ngữ thơ ca Kinh Thi về gặp gỡ tình cờ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觏 seal 1
Tiểu triện

觏 (dạng cổ 覯) đọc gòu, nghĩa là tình cờ gặp gỡ, không hẹn mà gặp. Bộ 見 chỉ hành động nhìn, gặp mặt. Xuất hiện trong Kinh Thi: 亦既覯止 (lại đã gặp gỡ). Chưa có phân tích hình thành học rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 亦既觏止,我心则降。yì jì gòu zhǐ, wǒ xīn zé jiàng. thanh 4

    Đã tình cờ gặp gỡ, lòng ta mới yên.

  • 他乡觏故知,喜出望外。tāxiāng gòu gù zhī, xǐ chū wàng wài. thanh 1

    Tha hương tình cờ gặp người quen, vui mừng khôn xiết.

  • 觏字常见于古典诗词。gòu zì chángjiàn yú gǔdiǎn shīcí. thanh 4

    Chữ 觏 thường gặp trong thơ từ cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gòu, cùng nghĩa gặp gỡ trong cổ văn

  • cùng âm gòu, nhưng 购 là mua sắm, thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.