Từ vựng tiếng Trung
jīn

Nghĩa tiếng Việt

vạt áo; tà áo; dây lưng; thắt lưng

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衿 gồm bộ 衤(y, biểu nghĩa: áo) + 今 (kim, biểu âm). Cấu trúc hình thanh — bộ 衤 chỉ y phục, 今 cho âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết.

Hán-Việt: câm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câm": bộ 衤(áo) + 今 (bây giờ, âm câm) — cái vạt áo buộc chặt như "câm" miệng áo lại, giữ kín người mặc.

Gương Hán-Việt

câm — ít dùng độc lập; gặp trong thơ văn cổ "thanh câm" (vạt áo xanh, chỉ học trò)

Mở khoá kiến thức

Biết 衿 mở khoá từ vựng y phục và thơ văn cổ điển Trung Hoa, đặc biệt hình ảnh "thanh câm" (học trò).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衿 (Hán-Việt: câm, đọc jīn) chỉ vạt áo, tà áo, hoặc dây buộc cổ áo. Bộ 衤 xác nhận liên quan đến y phục; 今 cho âm đọc. Không có glyph cổ chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 青青子衿,悠悠我心。qīngqīng zǐ jīn, yōuyōu wǒ xīn. thanh 1

    Vạt áo xanh của chàng, lòng ta mãi vấn vương. (Thi Kinh)

  • 衿带整齐,方显仪态。jīndài zhěngqí, fāng xiǎn yítài. thanh 1

    Vạt áo và đai lưng ngay ngắn mới thể hiện phong thái.

  • 他整理衿袖,准备入场。tā zhěnglǐ jīn xiù, zhǔnbèi rùchǎng. thanh 1

    Anh ấy chỉnh lại vạt áo, chuẩn bị bước vào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa vạt áo, cùng bộ 衤, dễ nhầm

  • 衿 chứa 今, dễ viết thiếu bộ 衤

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.