Nghĩa tiếng Việt
vạt áo; tà áo; dây lưng; thắt lưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衿 gồm bộ 衤(y, biểu nghĩa: áo) + 今 (kim, biểu âm). Cấu trúc hình thanh — bộ 衤 chỉ y phục, 今 cho âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết.
Hán-Việt: câm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "câm": bộ 衤(áo) + 今 (bây giờ, âm câm) — cái vạt áo buộc chặt như "câm" miệng áo lại, giữ kín người mặc.
Gương Hán-Việt
câm — ít dùng độc lập; gặp trong thơ văn cổ "thanh câm" (vạt áo xanh, chỉ học trò)
Mở khoá kiến thức
Biết 衿 mở khoá từ vựng y phục và thơ văn cổ điển Trung Hoa, đặc biệt hình ảnh "thanh câm" (học trò).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
衿 (Hán-Việt: câm, đọc jīn) chỉ vạt áo, tà áo, hoặc dây buộc cổ áo. Bộ 衤 xác nhận liên quan đến y phục; 今 cho âm đọc. Không có glyph cổ chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 青青子衿,悠悠我心。
Vạt áo xanh của chàng, lòng ta mãi vấn vương. (Thi Kinh)
- 衿带整齐,方显仪态。
Vạt áo và đai lưng ngay ngắn mới thể hiện phong thái.
- 他整理衿袖,准备入场。
Anh ấy chỉnh lại vạt áo, chuẩn bị bước vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.