Nghĩa tiếng Việt
(xem: huệ cô 蟪蛄)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蟪 có bộ 虫 (côn trùng) ở trái. Cấu trúc đầy đủ không được Wiktionary ghi rõ. Theo bộ 虫, đây là chữ liên quan đến côn trùng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý cụ thể.
Hán-Việt: huệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huệ": côn trùng (虫) nhỏ bé — con 蟪蛄 chỉ sống một mùa, không biết xuân thu (Trang Tử).
Gương Hán-Việt
huệ — ít dùng trong tiếng Việt; 蟪蛄 xuất hiện trong văn học cổ điển (Trang Tử).
Mở khoá kiến thức
Biết 蟪 giúp đọc câu nổi tiếng của Trang Tử: 蟪蛄不知春秋 (ve nhỏ không biết xuân thu — kiến thức hữu hạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蟪 (huì) chỉ xuất hiện trong từ ghép 蟪蛄 — một loại ve sầu nhỏ. Bộ 虫 chỉ côn trùng. Wiktionary không ghi nguồn gốc chi tiết. Tiểu triện đã có dạng này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蟪蛄不知春秋,这是它的局限。
Ve nhỏ không biết xuân thu — đó là giới hạn của nó.
- 庄子书中提到蟪蛄的寿命短暂。
Sách Trang Tử đề cập tuổi thọ ngắn ngủi của 蟪蛄.
- 那只蟪蛄在夏日里鸣叫。
Con ve nhỏ đó kêu vào những ngày hè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.