Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

(xem: huệ cô 蟪蛄)

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟪 có bộ 虫 (côn trùng) ở trái. Cấu trúc đầy đủ không được Wiktionary ghi rõ. Theo bộ 虫, đây là chữ liên quan đến côn trùng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý cụ thể.

Hán-Việt: huệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huệ": côn trùng (虫) nhỏ bé — con 蟪蛄 chỉ sống một mùa, không biết xuân thu (Trang Tử).

Gương Hán-Việt

huệ — ít dùng trong tiếng Việt; 蟪蛄 xuất hiện trong văn học cổ điển (Trang Tử).

Mở khoá kiến thức

Biết 蟪 giúp đọc câu nổi tiếng của Trang Tử: 蟪蛄不知春秋 (ve nhỏ không biết xuân thu — kiến thức hữu hạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蟪 seal 1
Tiểu triện

Chữ 蟪 (huì) chỉ xuất hiện trong từ ghép 蟪蛄 — một loại ve sầu nhỏ. Bộ 虫 chỉ côn trùng. Wiktionary không ghi nguồn gốc chi tiết. Tiểu triện đã có dạng này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟪蛄不知春秋,这是它的局限。huìgū bù zhī chūnqiū, zhè shì tā de júxiàn. thanh 4

    Ve nhỏ không biết xuân thu — đó là giới hạn của nó.

  • 庄子书中提到蟪蛄的寿命短暂。zhuāngzǐ shū zhōng tídào huìgū de shòumìng duǎnzàn. thanh 1

    Sách Trang Tử đề cập tuổi thọ ngắn ngủi của 蟪蛄.

  • 那只蟪蛄在夏日里鸣叫。nà zhī huìgū zài xiàrì lǐ míngjiào. thanh 4

    Con ve nhỏ đó kêu vào những ngày hè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp với 蟪 thành 蟪蛄, dễ nhầm hai chữ

  • cùng âm huì, dạng chữ khác nhưng dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.