Nghĩa tiếng Việt
con sâu bò ngoằn ngoèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚑 thuộc bộ 虫 (trùng, sâu bọ). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ con sâu bò từ từ, hoặc hành động nhón chân đi. Có tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": con sâu bọ (虫) bò "kỳ quặc" — ngoằn ngoèo, nhón từng bước — đó là 蚑, hình ảnh con sâu trườn chậm.
Gương Hán-Việt
kỳ — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Bộ 虫 liên kết 蚑 với nhóm chữ côn trùng: 蛇, 蜈, 螟, 蠕.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} có tiểu triện. Bộ 虫 (sâu bọ) xác nhận liên quan đến côn trùng. 蚑 chỉ con sâu bò uốn éo; cũng nghĩa là đi bằng ngón chân (tip-toe). Dùng trong 蚑行 — hành động bò trườn, di chuyển chậm. chưa có phân tích glyph chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蚑行是形容虫类爬行的词汇。
蚑行 là từ miêu tả hành động bò trườn của sâu bọ.
- 小虫子蚑行在树叶上。
Con sâu nhỏ bò ngoằn ngoèo trên lá cây.
- 蚑是一个罕见的描述爬行的字。
蚑 là một chữ hiếm miêu tả sự bò trườn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.