Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con sâu bò ngoằn ngoèo

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚑 thuộc bộ 虫 (trùng, sâu bọ). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ con sâu bò từ từ, hoặc hành động nhón chân đi. Có tiểu triện ghi nhận.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": con sâu bọ (虫) bò "kỳ quặc" — ngoằn ngoèo, nhón từng bước — đó là 蚑, hình ảnh con sâu trườn chậm.

Gương Hán-Việt

kỳ — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Bộ 虫 liên kết 蚑 với nhóm chữ côn trùng: 蛇, 蜈, 螟, 蠕.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚑 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi {{Han etym}} có tiểu triện. Bộ 虫 (sâu bọ) xác nhận liên quan đến côn trùng. 蚑 chỉ con sâu bò uốn éo; cũng nghĩa là đi bằng ngón chân (tip-toe). Dùng trong 蚑行 — hành động bò trườn, di chuyển chậm. chưa có phân tích glyph chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚑行是形容虫类爬行的词汇。qí xíng shì xíngróng chónglèi páxíng de cíhuì. thanh 2

    蚑行 là từ miêu tả hành động bò trườn của sâu bọ.

  • 小虫子蚑行在树叶上。xiǎo chóngzi qí xíng zài shùyè shàng. thanh 3

    Con sâu nhỏ bò ngoằn ngoèo trên lá cây.

  • 蚑是一个罕见的描述爬行的字。qí shì yīgè hǎnjiàn de miáoshù páxíng de zì. thanh 2

    蚑 là một chữ hiếm miêu tả sự bò trườn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蜿 cùng bộ 虫, nghĩa uốn éo — gần nghĩa với 蚑

  • 蠕 cũng bộ 虫, nghĩa wriggle/bò trườn — đồng nghĩa ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.