Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái giá (treo chuông, khánh); ghế cao

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虡 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc nhóm đồ vật nghi lễ cổ. Cấu trúc nội bộ không xác định được từ dữ liệu anchor.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": trụ gỗ đứng thẳng (lớn, cứng như 巨) — 虡 là cái giá cao đứng trong miếu đường để treo nhạc cụ cổ.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản âm nhạc và lễ nghi cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 虡 giúp đọc văn bản về nhạc lễ và nghi lễ cung đình Trung Hoa cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虡 chỉ giá trụ bằng gỗ dùng để treo chuông (chung) và trống (khánh) trong nghi lễ cung đình Trung Hoa cổ đại. Wiktionary ghi nhận là danh từ lịch sử nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虡是懸掛鐘磬的木架。Jù shì xuánguà zhōng qìng de mùjià. thanh 4

    虡 là giá gỗ để treo chuông và khánh.

  • 廟堂中設有虡。Miàotáng zhōng shè yǒu jù. thanh 4

    Trong miếu đường có đặt giá treo nhạc cụ.

  • 古代樂器常懸於虡上。Gǔdài yuèqì cháng xuán yú jù shàng. thanh 3

    Nhạc cụ cổ đại thường được treo trên giá虡.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jù, thường gặp hơn nhiều

  • cùng bộ 虍, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.