Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

Màu xanh da trời

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藍 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 監 (Giám, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là một loài cây, phần 監 cung cấp âm đọc gần với 'lam'.

Hán-Việt: lam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lam": bộ 艸 (cỏ) trên, 監 (giám) dưới — cây lam nhìn xuống ao giám sát sắc xanh của nước, đó là màu LAM.

Gương Hán-Việt

lam trong 'lam lũ', 'màu lam', 'lam sơn'

Mở khoá kiến thức

Biết 藍 mở khoá: 藍色 (màu xanh lam), 藍圖 (bản thiết kế/quy hoạch), 藍天 (bầu trời xanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藍 seal 1
Tiểu triện
藍 liushutong 1藍 liushutong 2藍 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 艸 (cỏ) biểu nghĩa cho thấy đây là thực vật; 監 (giám) biểu âm. Cây lam (Indigofera tinctoria) là nguồn thuốc nhuộm màu xanh indigo của người Trung Hoa cổ đại. Từ tên cây, nghĩa mở rộng sang màu sắc 'xanh lam'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天空是藍色的。tiānkōng shì lánsè de. thanh 1

    Bầu trời màu xanh lam.

  • 她穿著一件藍色的裙子。tā chuānzhe yī jiàn lánsè de qúnzi. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh.

  • 藍天白雲很美麗。lántiān báiyún hěn měilì. thanh 2

    Trời xanh mây trắng rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蓝 là dạng giản thể của 藍, hình dạng rất giống nhau

  • cùng âm Hán-Việt 'lam', bộ 竹 khác bộ 艸

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.