Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thự dự 薯蕷,薯蕷)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕷 là chữ thuộc bộ 艸 (thảo), chỉ loại thực vật có củ (khoai mài). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong nguồn hiện có; xem như chữ độc thể trong ngữ cảnh này.

Hán-Việt: nhựa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhựa": âm yù gợi chữ 薯蕷 — loại củ nhựa nhớt khi bóc vỏ, mọc trong vườn cổ truyền.

Gương Hán-Việt

Chữ xuất hiện trong danh từ thực vật 薯蕷 (khoai mài, củ từ).

Mở khoá kiến thức

Biết 蕷 mở khoá tên thực vật dược liệu cổ trong y học Đông phương (薯蕷 = sơn dược).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕷 (Hán-Việt: Nhựa, Trung Cổ Hán *juo) xuất hiện trong từ ghép 薯蕷 (củ từ, khoai mài — Dioscorea). Đây là tên thực vật chuyên biệt. Wiktionary chỉ ghi nhận chữ này dùng trong 薯蕷, không phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薯蕷是一种药用植物。shǔyù shì yī zhǒng yàoyòng zhíwù. thanh 3

    Khoai mài (薯蕷) là một loại thực vật dược liệu.

  • 蕷字只用于薯蕷。yù zì zhǐ yòng yú shǔyù. thanh 4

    Chữ 蕷 chỉ dùng trong từ ghép 薯蕷.

  • 古人用薯蕷入药。gǔrén yòng shǔyù rù yào. thanh 3

    Người xưa dùng khoai mài làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi kèm trong 薯蕷, dễ nhầm vai trò từng chữ

  • cùng bộ 艸, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.