Từ vựng tiếng Trung
sūn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕵 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thảo mộc) + 飧 (Tôn, biểu âm, âm sūn); chữ hình thanh. Bộ 艸 chỉ đây là thực vật, phần 飧 cho âm.

Hán-Việt: tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tôn": bộ 艸 (cỏ) kết hợp với 飧 (bữa tối) — loại cỏ dại người xưa hái về ăn bữa tối đạm bạc.

Gương Hán-Việt

Chữ hiếm, xuất hiện trong tên thảo dại cổ 蕵蕪.

Mở khoá kiến thức

Biết 蕵 giúp đọc tên thảo mộc cổ trong thực vật học Hán văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕵 (âm Hán-Việt học thuật: Tôn, Trung Cổ Hán *suon) là hình thanh tự: 艸 biểu nghĩa (thực vật) + 飧 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Chữ dùng trong từ ghép 蕵蕪, chỉ một loại thảo dại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕵蕪是一种野草。sūnwú shì yī zhǒng yěcǎo. thanh 1

    蕵蕪 là một loại cỏ dại.

  • 古籍中有蕵草的记载。gǔjí zhōng yǒu sūn cǎo de jìzǎi. thanh 3

    Thư tịch cổ có ghi chép về cỏ 蕵.

  • 蕵属于艸部字。sūn shǔyú cǎobù zì. thanh 1

    蕵 thuộc bộ chữ 艸 (thảo).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều là tên thảo mộc hiếm

  • cùng bộ 艸, cùng nhóm âm sun

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.