Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cam thảo

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕗 không có cây thành phần và không có glyphOrigin trong anchor. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo — cỏ cây), chỉ một loài thực vật. Cấu trúc nội bộ có thể gồm 艹 (biểu nghĩa) và thành phần biểu âm chưa xác định. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: lộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộ": bộ 艹 (cây) — "lộ" như lộ thiên, lộ ra, cây 蕗 mọc lộ thiên ven suối, lá to xoè rộng phủ mặt đất.

Gương Hán-Việt

lộ trong "lộ thảo" (cây cỏ mọc ven đường)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕗 (lộ) giúp nhận ra tên loài thực vật trong văn bản thực vật học và y học cổ Đông Á.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕗 thuộc bộ 艹 (cỏ, cây), chỉ cây lộ (Petasites japonicus, fukinoto trong tiếng Nhật) — một loài thực vật ăn được mọc ở vùng đầm lầy và ven suối. Không có glyphOrigin trong anchor; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕗是一种可食用的植物。lù shì yī zhǒng kě shíyòng de zhíwù. thanh 4

    Cây lộ là một loài thực vật có thể ăn được.

  • 春天的蕗嫩芽很好吃。chūntiān de lù nènyá hěn hǎochī. thanh 1

    Chồi non của cây lộ vào mùa xuân rất ngon.

  • 蕗常见于山谷溪边。lù chángjiàn yú shāngǔ xī biān. thanh 4

    Cây lộ thường mọc ở thung lũng và bên suối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lù, nhưng bộ 雨 — sương móc vs tên cây

  • cùng âm lù, bộ 足 — con đường vs loài thực vật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.