Nghĩa tiếng Việt
cam thảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕗 không có cây thành phần và không có glyphOrigin trong anchor. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo — cỏ cây), chỉ một loài thực vật. Cấu trúc nội bộ có thể gồm 艹 (biểu nghĩa) và thành phần biểu âm chưa xác định. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: lộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộ": bộ 艹 (cây) — "lộ" như lộ thiên, lộ ra, cây 蕗 mọc lộ thiên ven suối, lá to xoè rộng phủ mặt đất.
Gương Hán-Việt
lộ trong "lộ thảo" (cây cỏ mọc ven đường)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕗 (lộ) giúp nhận ra tên loài thực vật trong văn bản thực vật học và y học cổ Đông Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蕗 thuộc bộ 艹 (cỏ, cây), chỉ cây lộ (Petasites japonicus, fukinoto trong tiếng Nhật) — một loài thực vật ăn được mọc ở vùng đầm lầy và ven suối. Không có glyphOrigin trong anchor; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕗是一种可食用的植物。
Cây lộ là một loài thực vật có thể ăn được.
- 春天的蕗嫩芽很好吃。
Chồi non của cây lộ vào mùa xuân rất ngon.
- 蕗常见于山谷溪边。
Cây lộ thường mọc ở thung lũng và bên suối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.