Nghĩa tiếng Việt
che lấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔀 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ), gợi liên quan đến vật liệu cỏ rơm. Cấu trúc nội bộ không được ghi nhận rõ.
Hán-Việt: bộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộ": bộ (艸) rơm rạ dùng làm tấm che — 蔀 là mành cỏ, che nắng che mưa thời xưa.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản cổ và Kinh Dịch.
Mở khoá kiến thức
Biết 蔀 giúp đọc Kinh Dịch (quẻ Bĩ: 蔀其屋) và văn bản cổ về kiến trúc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蔀 nghĩa là tấm che bằng cỏ rơm dùng để che nắng hoặc che chắn. Nghĩa mở rộng: che khuất, phủ bóng tối. Wiktionary ghi nhận nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蔀屋是用草蓋成的小屋。
蔀屋 là túp lều nhỏ lợp bằng cỏ rơm.
- 古人以蔀遮蔽日光。
Người xưa dùng tấm che cỏ để chắn ánh mặt trời.
- 蔀在《易經》中有陰暗之意。
蔀 trong Kinh Dịch mang nghĩa tối tăm, che khuất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.