Từ vựng tiếng Trung
bàng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngưu bảng 牛蒡)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒡 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, cây) + 旁 (Bàng, biểu âm). Chữ hình thanh: 艸 chỉ đây là thực vật, 旁 cho âm đọc bàng/bảng.

Hán-Việt: bảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảng": cây cỏ (艸) bên cạnh (旁) bò (牛) — cây ngưu bảng (牛蒡) mọc cạnh trâu bò ở đồng quê.

Gương Hán-Việt

bảng (蒡) trong 牛蒡 (ngưu bảng: cây burdock, rau củ phổ biến trong ẩm thực Nhật-Hàn).

Mở khoá kiến thức

Biết 蒡 (bảng) giúp nhận ra 牛蒡 — rau củ thảo dược phổ biến trong y học cổ truyền và ẩm thực Đông Á.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒡 là chữ hình thanh: 艸 (thực vật) biểu nghĩa, 旁 biểu âm. Dùng chủ yếu trong 牛蒡 (ngưu bảng — cây ngưu bàng, tên khoa học Arctium lappa), một loại thảo dược và rau củ. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牛蒡是常見的中藥材。niúbàng shì chángjiàn de zhōngyào cái. thanh 2

    Ngưu bảng là dược liệu thường dùng trong y học cổ truyền.

  • 日本料理常用牛蒡做食材。rìběn liàolǐ cháng yòng niúbàng zuò shícái. thanh 4

    Ẩm thực Nhật Bản thường dùng ngưu bảng làm nguyên liệu.

  • 牛蒡根可以清熱解毒。niúbàng gēn kěyǐ qīngrè jiědú. thanh 2

    Rễ ngưu bảng có tác dụng thanh nhiệt giải độc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thanh phù của 蒡; 旁 nghĩa bên cạnh, 蒡 là tên thực vật

  • đồng âm bàng, nhưng 棒 bộ 木 nghĩa là cái gậy/xuất sắc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.