Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yóu莸
蕕

Nghĩa tiếng Việt

cỏ du (lá có răng cưa, mùi rất hôi); một loại cây bụi nhỏ (rụng lá, lá hình trứng, hoa màu lam, kết quả nang, toàn cây hoặc phần rễ dùng làm thuốc)

Âm Hán Việt

du

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 莸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
10 nét

莸 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ loài cây bụi nhỏ Caryopteris divaricata — cây có lá răng cưa và mùi hôi. Thường đối lập với 薰 (hương thơm) trong thành ngữ cổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ trong văn học cổ để chỉ một loại cỏ hôi đối lập với cỏ thơm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": cây du (莸) có mùi hôi — đối lập với cỏ thơm 薰, ví cho điều xấu xa không thể chung với điều tốt đẹp.

Gương Hán-Việt

du trong 薰莸 (huân du — thơm và hôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 莸 mở khoá thành ngữ 薰莸不同器 — tốt xấu không thể chung chạ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莸 seal 1
Tiểu triện

莸 chỉ cây Caryopteris divaricata — một loài cây bụi nhỏ có mùi hôi, lá hình trứng, hoa màu xanh lam. Trong văn học cổ, 莸 (hôi) đối lập với 薰 (thơm) để nói về sự không thể hòa hợp giữa tốt và xấu. Thành ngữ 薰莸不同器 — hương và臭 không thể chứa chung. Dạng tiểu triện ghi nhận chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薰莸不同器,君子不与小人为伍。Xūn yóu bù tóng qì, jūnzǐ bù yǔ xiǎorén wéi wǔ. thanh 1

    Hương và臭 không chứa chung bình, người quân tử không kết bạn với kẻ tiểu nhân.

  • 莸草在野外常见。Yóu cǎo zài yěwài chángjiàn. thanh 2

    Cây du thường thấy ở ngoài đồng nội.

  • 一Yī thanh 1薰xūn thanh 1一yī thanh 1莸yóu, thanh 2,十shí thanh 2年nián thanh 2犹yóu thanh 2有yǒu thanh 3臭chòu. thanh 4。

    Một lần hương một lần hôi, mười năm mùi hôi vẫn còn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 薰

    hai chữ hay đi cặp trong 薰莸; 薰 (huân) là cỏ thơm, 莸 (du) là cỏ hôi — đối nghịch nhau

  • 莓

    cùng bộ 艹, nhưng 莓 chỉ quả mọng (dâu/berry), không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.